khám bệnh

Học thuật
Thân thiện
khám bệnh

Bác sĩ đang khám bệnh cho một em nhỏ trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động kiểm tra, xem xét cơ thể của người bị ốm để tìm ra các triệu chứng, chẩn đoán bệnh quyết định phương pháp điều trị. Đây công việc chuyên môn do bác sĩ hoặc nhân viên y tế thực hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
    • Mỗi năm, tôi đều đi khám bệnh tổng quát một lần.
    • Phòng khám đa khoa này khám bệnh từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi khám bệnh": cụm động từ chỉ hành động chủ động đến cơ sở y tế để được kiểm tra sức khỏe.
    • ấy cảm thấy mệt nên đã quyết định đi khám bệnh.
  • "khám bệnh từ xa" (telemedicine): hình thức thăm khám, tư vấn sức khỏe thông qua các phương tiện viễn thông như điện thoại, video call.
    • Nhờ có công nghệ, bác sĩ có thể khám bệnh từ xa cho bệnh nhânvùng sâu vùng xa.
Biến thể từ liên quan
  • Khám sức khỏe (động từ): kiểm tra tổng quát tình trạng sức khỏe, thường để phòng ngừa hoặc kiểm tra định kỳ.
    • Công ty tổ chức cho nhân viên khám sức khỏe định kỳ hàng năm.
  • Khám chữa bệnh (cụm động từ): chỉ toàn bộ quá trình thăm khám điều trị bệnh.
    • Bệnh viện này đầy đủ trang thiết bị phục vụ công tác khám chữa bệnh.
  • Khám nghiệm (động từ): thường dùng trong pháp y để chỉ việc kiểm tra tử thi.
  • Thăm khám (động từ): từ đồng nghĩa, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ y khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Thăm khám: (từ trang trọng) hành động kiểm tra của bác sĩ đối với bệnh nhân.
  • Kiểm tra sức khỏe: nhấn mạnh vào mục đích đánh giá tình trạng sức khỏe.
  • Chẩn đoán: tập trung vào giai đoạn xác định bệnh sau khi khám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Khám bệnh cho ai đó: chỉ đối tượng cụ thể được thăm khám.
    • Bác sĩ Kim khám bệnh cho tôi rất cẩn thận.
  • Được khám bệnh: thể bị động, chỉ việc bản thân đối tượng được thăm khám.
    • Người bệnh đã được khám bệnh kỹ lưỡng trước khi nhập viện.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Hành động "khám bệnh" thường được nhắc đến trong các câu nói thông thường về sức khỏe.)

khám bệnh

Bác sĩ đang khám bệnh cho một em nhỏ trong phòng khám.

  1. Xem xét thân thể người ốm để nghiên cứu triệu chứng đoán bệnh định cách điều trị: Bác sĩ khám bệnh.